体育场

티위창 · /tǐ yù chǎng/tiyuchang

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn

Thường ngoài trời; show và trận đấu lớn.

Ví dụ

  • 副歌号召所有人到体育场集合。

    Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.

  • 体育场是举办体育或演唱会的大型场地。

    Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.

  • 体育场外的安检队伍绕过街区排成长龙。

    Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
体育场 là gì, nghĩa [tiyuchang]: sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn | juin Sổ từ mở · juin.com