Chủ đềBTS Aliens
gyeonggijang · /ɡjʌŋ.ɡi.dʑaŋ/
경기장
/ɡjʌŋ.ɡi.dʑaŋ/noun
sân vận động; nhà thi đấu lớn
스포츠·공연을 하는 큰 장소
Nơi lớn cho thể thao hoặc concert.
BTS 에일리언 이슈·일상 맥락에서 자주 나오는 단어입니다.
Ví dụ
Điệp khúc gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.
Vào sân vận động concert bắt đầu sớm một giờ.
Dù mưa khán giả sân vận động vẫn giữ chỗ.
Từ liên quan
stadium(Tiếng Anh)スタジアム(Tiếng Nhật)体育场(Tiếng Trung)stadium(Tiếng Mã Lai)estádio(Tiếng Bồ Đào Nha)стадион(Tiếng Nga)istadyum(Tiếng Philippines)สนามกีฬา(Tiếng Thái)estadio(Tiếng Tây Ban Nha)sân vận động(Tiếng Việt)स्टेडियम(Tiếng Hindi)ملعب(Tiếng Ả Rập)stadion(Tiếng Đức)stade(Tiếng Pháp)stadion(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.