Chủ đềBTS Aliens
사남 끼라 · ᄼᅡ나므키ᄙᅡ · /sa.naːm kiː.laː/
สนามกีฬา
사남 끼라/sa.naːm kiː.laː/sanam kilanoun
sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn
สนามกีฬา; สเตเดียม
Thường ngoài trời; show và trận đấu lớn.
สถานที่ใหญ่สำหรับกีฬาหรือคอนเสิร์ต
Ví dụ
Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.
Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.
Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.
Từ liên quan
stadium(Tiếng Anh)スタジアム(Tiếng Nhật)体育场(Tiếng Trung)stadium(Tiếng Mã Lai)estádio(Tiếng Bồ Đào Nha)стадион(Tiếng Nga)경기장(Tiếng Hàn)istadyum(Tiếng Philippines)estadio(Tiếng Tây Ban Nha)sân vận động(Tiếng Việt)स्टेडियम(Tiếng Hindi)ملعب(Tiếng Ả Rập)stadion(Tiếng Đức)stade(Tiếng Pháp)stadion(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.