stadion

슈타디온 · /ˈʃtaː.di.ɔn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn

Thường ngoài trời; show và trận đấu lớn.

Ví dụ

  • Der Hook ruft alle, sich im Stadion zu versammeln.

    Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.

  • Ein Stadion ist eine große Arena für Sport oder Konzerte.

    Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.

  • Sicherheitslinien vor dem Stadion zogen sich um den Block.

    Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm