Chủ đềwords.topicBtsAliens
stade
스타드 · /stad/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn
Thường ngoài trời; show và trận đấu lớn.
Ví dụ
Le refrain appelle tout le monde à se rassembler au stade.
Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.
Un stade est un grand lieu pour le sport ou les concerts.
Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.
Les files de sécurité hors du stade faisaient le tour du pâté.
Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.
Trong các ngôn ngữ khác
stadium(Tiếng Anh)スタジアム(Tiếng Nhật)体育场(Tiếng Trung)stadion(Tiếng Indonesia)stadium(Tiếng Mã Lai)estádio(Tiếng Bồ Đào Nha)стадион(Tiếng Nga)경기장(Tiếng Hàn)istadyum(Tiếng Philippines)สนามกีฬา(Tiếng Thái)estadio(Tiếng Tây Ban Nha)stadion(Tiếng Đức)sân vận động(Tiếng Việt)स्टेडियम(Tiếng Hindi)ملعب(Tiếng Ả Rập)