estádio

이스타지우 · /isˈta.dʒu/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn

Thường ngoài trời; show và trận đấu lớn.

Ví dụ

  • O refrão chama todos a se reunir no estádio.

    Hook gọi mọi người tập hợp tại sân vận động.

  • Um estádio é um grande local para esporte ou shows.

    Sân vận động là nơi lớn cho thể thao hoặc concert.

  • Filas de segurança fora do estádio davam a volta no quarteirão.

    Hàng an ninh ngoài sân vận động kéo dài quanh khu phố.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
estádio là gì, nghĩa: sân vận động; nhà thi đấu/concert lớn | juin Sổ từ mở · juin.com