Chủ đềBTS Aliens
마눗 탕 다오 · /ma.nut taːŋ daːw/
มนุษย์ต่างดาว
마눗 탕 다오/ma.nut taːŋ daːw/manut tangdaonoun
người ngoài hành tinh; kẻ ngoài cuộc
มนุษย์ต่างดาว; คนนอก
Cũng là ẩn dụ khi cảm thấy khác biệt, hoặc người không phải công dân trong luật.
ใช้เชิงเปรียบเทียบเมื่อรู้สึกต่าง หรือในกฎหมายหมายถึงคนที่ไม่ใช่พลเมือง
Ví dụ
Họ tự hào gọi mình là bảy người ngoài hành tinh trong bài hát.
Trong tiếng Anh pháp lý, alien cũng có thể nghĩa là người không phải công dân.
Người hâm mộ thảo luận alien nghĩa gì ngoài khoa học viễn tưởng.
Từ liên quan
alienígena(Tiếng Tây Ban Nha)người ngoài hành tinh(Tiếng Việt)alien(Tiếng Anh)외계인(Tiếng Hàn)エイリアン(Tiếng Nhật)外星人(Tiếng Trung)alien(Tiếng Đức)extraterrestre(Tiếng Pháp)alien(Tiếng Indonesia)инопланетянин(Tiếng Nga)كائن فضائي(Tiếng Ả Rập)alienígena(Tiếng Bồ Đào Nha)alien(Tiếng Philippines)एलियन(Tiếng Hindi)alien(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.