alienígena

알리에니헤나 · /a.ljeˈni.xe.na/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người ngoài hành tinh; kẻ ngoài cuộc

Cũng là ẩn dụ khi cảm thấy khác biệt, hoặc người không phải công dân trong luật.

Ví dụ

  • Se llaman con orgullo siete alienígenas en la canción.

    Họ tự hào gọi mình là bảy người ngoài hành tinh trong bài hát.

  • Alienígena también puede significar forastero.

    Trong tiếng Anh pháp lý, alien cũng có thể nghĩa là người không phải công dân.

  • Los fans debatieron la metáfora de alienígena.

    Người hâm mộ thảo luận alien nghĩa gì ngoài khoa học viễn tưởng.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm