chute

슈치 · /ˈʃu.tʃi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo

Đá vòng, đá thẳng, đá ngang là kỹ năng đầu tiên được dạy.

Ví dụ

  • Ele treinou o mesmo chute até a forma ficar limpa.

    Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.

  • Um chute forte pode pontuar no combate de competição.

    Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.

  • Alongue-se todo dia se quiser um chute mais alto e rápido.

    Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm