발차기

balchagi · /pal.tɕʰa.ɡi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo

Đá vòng, đá thẳng, đá ngang là kỹ năng đầu tiên được dạy.

Ví dụ

  • 그는 동작이 깔끔해질 때까지 같은 발차기를 연습했어요.

    Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.

  • 강한 발차기는 겨루기 시합에서 점수를 낼 수 있습니다.

    Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.

  • 더 높고 빠른 발차기를 원하면 매일 스트레칭하세요.

    Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
발차기 là gì, nghĩa [balchagi]: đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo | juin Sổ từ mở · juin.com