Chủ đềwords.topicTaekwondo
tritt
트리트 · /tʁɪt/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo
Đá vòng, đá thẳng, đá ngang là kỹ năng đầu tiên được dạy.
Ví dụ
Er übte denselben Tritt, bis die Form sauber aussah.
Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.
Ein starker Tritt kann im Wettkampf-Sparring Punkte bringen.
Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.
Dehne dich täglich, wenn du einen höheren, schnelleren Tritt willst.
Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.