ركلة

라클라 · /rak.la/rakla

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo

Đá vòng, đá thẳng, đá ngang là kỹ năng đầu tiên được dạy.

Ví dụ

  • درّب الركلة نفسها حتى بدا الأداء نظيفاً.

    Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.

  • يمكن لركلة قوية أن تحرز نقاطاً في السبارينغ.

    Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.

  • تمطّط يومياً إذا أردت ركلة أعلى وأسرع.

    Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ركلة là gì, nghĩa [rakla]: đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo | juin Sổ từ mở · juin.com