tendangan

텐당안 · /tən.da.ŋan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đòn đá bằng chân; kỹ thuật tấn công cốt lõi trong taekwondo

Đá vòng, đá thẳng, đá ngang là kỹ năng đầu tiên được dạy.

Ví dụ

  • Dia melatih tendangan yang sama sampai form-nya rapi.

    Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.

  • Tendangan kuat bisa mencetak poin dalam sparring kompetisi.

    Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.

  • Peregangan harian bantu tendangan lebih tinggi dan cepat.

    Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm