Chủ đềTesla
autônomo
아우토노무 · /awˈto.no.mu/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
adjective
có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người
Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.
Ví dụ
Recursos autônomos ainda exigem motorista alerta hoje.
Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.
Cidades testam táxis autônomos em zonas limitadas.
Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.
Regras de seguro para carros autônomos são complexas.
Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.
Trong các ngôn ngữ khác
self-driving(Tiếng Anh)自动驾驶(Tiếng Trung)self-driving(Tiếng Philippines)tự lái(Tiếng Việt)自動運転(Tiếng Nhật)autonome(Tiếng Pháp)memandu sendiri(Tiếng Mã Lai)autónomo(Tiếng Tây Ban Nha)자율주행(Tiếng Hàn)selbstfahrend(Tiếng Đức)mengemudi sendiri(Tiếng Indonesia)ขับขี่อัตโนมัติ(Tiếng Thái)ذاتي القيادة(Tiếng Ả Rập)беспилотный(Tiếng Nga)सेल्फ-ड्राइविंग(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.