Chủ đềTesla

ذاتي القيادة

자티 알키야다 · /ðaː.tij al.qi.jaː.da/dhati al-qiyada

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người

Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.

Ví dụ

  • ذاتي القيادة: ميزات ذاتية القيادة ما زالت تحتاج سائقاً يقظاً اليوم.

    Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.

  • ذاتي القيادة: المدن تختبر سيارات أجرة ذاتية القيادة في مناطق محدودة.

    Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.

  • ذاتي القيادة: قواعد تأمين السيارات ذاتية القيادة معقدة.

    Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm