Chủ đềTesla
jayuljuhaeng · 타우ᄙᅳ투헹 · /tɕa.jul.tɕu.hɛŋ/
자율주행
/tɕa.jul.tɕu.hɛŋ/adjective
có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người
사람 개입이 거의 없이 조향과 속도를 제어할 수 있는
Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.
레벨은 보조부터 완전 자율까지이며 법규는 계속 바뀝니다.
Ví dụ
Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.
Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.
Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.
Từ liên quan
беспилотный(Tiếng Nga)सेल्फ-ड्राइविंग(Tiếng Hindi)self-driving(Tiếng Philippines)自动驾驶(Tiếng Trung)tự lái(Tiếng Việt)autônomo(Tiếng Bồ Đào Nha)自動運転(Tiếng Nhật)autonome(Tiếng Pháp)memandu sendiri(Tiếng Mã Lai)autónomo(Tiếng Tây Ban Nha)selbstfahrend(Tiếng Đức)mengemudi sendiri(Tiếng Indonesia)ขับขี่อัตโนมัติ(Tiếng Thái)ذاتي القيادة(Tiếng Ả Rập)self-driving(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.