Chủ đềTesla
멍엄부디 슨디리 · 머어므부디선디ᄛᅵ · /məŋ.əm.bu.di sən.di.ri/
mengemudi sendiri
멍엄부디 슨디리/məŋ.əm.bu.di sən.di.ri/adjective
có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người
mampu mengendalikan setir dan kecepatan dengan sedikit/tanpa input manusia
Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.
Level dari bantu pengemudi hingga otonomi penuh; hukum masih berkembang.
Ví dụ
Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.
Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.
Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.
Từ liên quan
беспилотный(Tiếng Nga)सेल्फ-ड्राइविंग(Tiếng Hindi)self-driving(Tiếng Philippines)自动驾驶(Tiếng Trung)tự lái(Tiếng Việt)autônomo(Tiếng Bồ Đào Nha)自動運転(Tiếng Nhật)autonome(Tiếng Pháp)memandu sendiri(Tiếng Mã Lai)autónomo(Tiếng Tây Ban Nha)자율주행(Tiếng Hàn)selbstfahrend(Tiếng Đức)ขับขี่อัตโนมัติ(Tiếng Thái)ذاتي القيادة(Tiếng Ả Rập)self-driving(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.