Chủ đềTesla

mengemudi sendiri

멍엄부디 슨디리 · /məŋ.əm.bu.di sən.di.ri/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người

Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.

Ví dụ

  • Fitur mengemudi sendiri masih butuh pengemudi waspada hari ini.

    Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.

  • Kota menguji taksi mengemudi sendiri di zona terbatas.

    Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.

  • Aturan asuransi mobil mengemudi sendiri rumit.

    Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm