Chủ đềTesla

autonome

오토놈 · /o.tɔ.nɔm/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người

Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.

Ví dụ

  • Les fonctions autonomes exigent encore un conducteur attentif.

    Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.

  • Des villes testent des taxis autonomes dans des zones limitées.

    Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.

  • Les règles d'assurance pour voitures autonomes sont complexes.

    Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm