Chủ đềTesla

selbstfahrend

젤프스트파렌트 · /ˈzɛlpstˌfaː.ʁənt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người

Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.

Ví dụ

  • selbstfahrende Funktionen brauchen heute noch einen wachen Fahrer.

    Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.

  • Städte testen selbstfahrende Taxis in begrenzten Zonen.

    Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.

  • Versicherungsregeln für selbstfahrende Autos sind komplex.

    Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm