Chủ đềTesla
젤프스트파렌트 · ᅀᅦᄙᅳᆸᄙᅳᆺᄙᅳ트ᅗᅡ언트 · /ˈzɛlpstˌfaː.ʁənt/
selbstfahrend
젤프스트파렌트/ˈzɛlpstˌfaː.ʁənt/adjective
có thể điều khiển lái và tốc độ với ít hoặc không cần người
kann Lenkung und Tempo mit wenig oder ohne Mensch steuern
Cấp từ hỗ trợ đến tự lái hoàn toàn; luật vẫn đang thay đổi.
Stufen von Assistenz bis Vollautonomie; Recht entwickelt sich noch.
Ví dụ
Tính năng tự lái hiện vẫn cần tài xế cảnh giác.
Các thành phố đang thử taxi tự lái trong khu hạn chế.
Quy tắc bảo hiểm cho xe tự lái rất phức tạp.
Từ liên quan
беспилотный(Tiếng Nga)सेल्फ-ड्राइविंग(Tiếng Hindi)self-driving(Tiếng Philippines)自动驾驶(Tiếng Trung)tự lái(Tiếng Việt)autônomo(Tiếng Bồ Đào Nha)自動運転(Tiếng Nhật)autonome(Tiếng Pháp)memandu sendiri(Tiếng Mã Lai)autónomo(Tiếng Tây Ban Nha)자율주행(Tiếng Hàn)mengemudi sendiri(Tiếng Indonesia)ขับขี่อัตโนมัติ(Tiếng Thái)ذاتي القيادة(Tiếng Ả Rập)self-driving(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.