Chủ đềMáy tính

鼠标

수뱌오 · /ʂu²¹⁴ pjaʊ⁵⁵/shǔbiāo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình

Cũng là động vật; ở đây là thiết bị trỏ chuột.

Ví dụ

  • 点击鼠标左键打开菜单。

    Nhấp nút trái của chuột để mở menu.

  • 线缆弯折后我的鼠标就坏了。

    Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.

  • 旅行时无线鼠标更好收纳。

    Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
鼠标 là gì, nghĩa [shǔbiāo]: thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình | juin Sổ từ mở · juin.com