Chủ đềMáy tính
파아라 · ᅗᅡᄛᅡ · /faʔ.ra/
فأرة
파아라/faʔ.ra/fa'ranoun
thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình
جهاز يدوي لتحريك المؤشر على الشاشة
Cũng là động vật; ở đây là thiết bị trỏ chuột.
أيضاً الحيوان؛ هنا جهاز التأشير للحاسوب.
Ví dụ
Nhấp nút trái của chuột để mở menu.
Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.
Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.