Chủ đềMáy tính
souris
수리 · /su.ʁi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình
Cũng là động vật; ở đây là thiết bị trỏ chuột.
Ví dụ
Cliquez sur le bouton gauche de la souris pour ouvrir le menu.
Nhấp nút trái của chuột để mở menu.
Ma souris a cessé de fonctionner après que le câble s'est plié.
Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.
Une souris sans fil est plus facile à emporter en voyage.
Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.