Chủ đềMáy tính

마우스

mauseu · /ma.u.sŭ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình

Cũng là động vật; ở đây là thiết bị trỏ chuột.

Ví dụ

  • 메뉴를 열려면 마우스 왼쪽 버튼을 클릭하세요.

    Nhấp nút trái của chuột để mở menu.

  • 케이블이 꺾인 뒤 마우스가 고장 났어요.

    Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.

  • 여행할 때는 무선 마우스가 챙기기 편해요.

    Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm