Chủ đềMáy tính
라톤 · ᄛᅡ돈 · /raˈton/
ratón
라톤/raˈton/noun
thiết bị cầm tay di chuyển con trỏ trên màn hình
dispositivo de mano que mueve el puntero en pantalla
Cũng là động vật; ở đây là thiết bị trỏ chuột.
También el animal; aquí el dispositivo de puntero.
Ví dụ
Nhấp nút trái của chuột để mở menu.
Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.
Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.