Chủ đềTesla
扭矩
뉴쥐 · /njoʊ²¹⁴ tɕy³⁵/niǔjǔBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lực xoắn làm bánh tăng tốc; xe điện mạnh ngay ở tốc độ thấp
Mô-men xoắn tức thì là cảm giác nổi tiếng của xe điện.
Ví dụ
电动机从静止即可输出峰值扭矩。
Động cơ điện cho mô-men xoắn đỉnh ngay từ lúc đứng yên.
满载爬陡坡时,更大扭矩更有帮助。
Với mô-men xoắn lớn hơn, xe dễ leo dốc khi chở đầy tải.
评测者常称赞特斯拉的扭矩与加速。
Người đánh giá thường khen mô-men xoắn và tăng tốc của Tesla.
Trong các ngôn ngữ khác
torque(Tiếng Anh)トルク(Tiếng Nhật)couple(Tiếng Pháp)tork(Tiếng Mã Lai)par motor(Tiếng Tây Ban Nha)토크(Tiếng Hàn)drehmoment(Tiếng Đức)torsi(Tiếng Indonesia)แรงบิด(Tiếng Thái)крутящий момент(Tiếng Nga)torque(Tiếng Philippines)mô men xoắn(Tiếng Việt)torque(Tiếng Bồ Đào Nha)टॉर्क(Tiếng Hindi)عزم الدوران(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.