Chủ đềTesla
par motor
파르 모토르 · /paɾ moˈtoɾ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lực xoắn làm bánh tăng tốc; xe điện mạnh ngay ở tốc độ thấp
Mô-men xoắn tức thì là cảm giác nổi tiếng của xe điện.
Ví dụ
In context, par motor: Los motores eléctricos entregan el par máximo desde parado.
Động cơ điện cho mô-men xoắn đỉnh ngay từ lúc đứng yên.
Más par motor ayuda al subir una cuesta con carga completa.
Với mô-men xoắn lớn hơn, xe dễ leo dốc khi chở đầy tải.
Los probadores suelen elogiar el par motor y la aceleración de Tesla.
Người đánh giá thường khen mô-men xoắn và tăng tốc của Tesla.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.