Chủ đềTesla

torque

토르키 · /ˈtɔʁ.ki/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

lực xoắn làm bánh tăng tốc; xe điện mạnh ngay ở tốc độ thấp

Mô-men xoắn tức thì là cảm giác nổi tiếng của xe điện.

Ví dụ

  • Motores elétricos entregam torque de pico a partir da parada.

    Động cơ điện cho mô-men xoắn đỉnh ngay từ lúc đứng yên.

  • Mais torque ajuda a subir ladeira íngreme com carga cheia.

    Với mô-men xoắn lớn hơn, xe dễ leo dốc khi chở đầy tải.

  • Avaliadores costumam elogiar o torque e a aceleração da Tesla.

    Người đánh giá thường khen mô-men xoắn và tăng tốc của Tesla.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm