Chủ đềTesla

عزم الدوران

아즘 앗다라완 · /ʕazm ad.da.ra.waːn/azm al-darawan

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

lực xoắn làm bánh tăng tốc; xe điện mạnh ngay ở tốc độ thấp

Mô-men xoắn tức thì là cảm giác nổi tiếng của xe điện.

Ví dụ

  • تعطي المحركات الكهربائية ذروة عزم الدوران من التوقف.

    Động cơ điện cho mô-men xoắn đỉnh ngay từ lúc đứng yên.

  • مزيد من عزم الدوران يساعد عند صعود منحدر حاد بحمل كامل.

    Với mô-men xoắn lớn hơn, xe dễ leo dốc khi chở đầy tải.

  • كثيراً ما يمدح المراجعون عزم الدوران وتسارع تسلا السريع.

    Người đánh giá thường khen mô-men xoắn và tăng tốc của Tesla.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm