Chủ đềTesla
torque
토크 · /tɔːrk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lực xoắn làm bánh tăng tốc; xe điện mạnh ngay ở tốc độ thấp
Mô-men xoắn tức thì là cảm giác nổi tiếng của xe điện.
Ví dụ
Electric motors deliver peak torque from a standstill.
Động cơ điện cho mô-men xoắn đỉnh ngay từ lúc đứng yên.
More torque helps when climbing a steep hill with a full load.
Với mô-men xoắn lớn hơn, xe dễ leo dốc khi chở đầy tải.
Reviewers often praise Tesla's torque and quick acceleration.
Người đánh giá thường khen mô-men xoắn và tăng tốc của Tesla.
Trong các ngôn ngữ khác
トルク(Tiếng Nhật)couple(Tiếng Pháp)tork(Tiếng Mã Lai)par motor(Tiếng Tây Ban Nha)토크(Tiếng Hàn)drehmoment(Tiếng Đức)torsi(Tiếng Indonesia)แรงบิด(Tiếng Thái)крутящий момент(Tiếng Nga)扭矩(Tiếng Trung)torque(Tiếng Philippines)mô men xoắn(Tiếng Việt)torque(Tiếng Bồ Đào Nha)टॉर्क(Tiếng Hindi)عزم الدوران(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.