잉위안방 · /ìŋ.ɥɛ̀n.pâŋ/

应援棒

잉위안방/ìŋ.ɥɛ̀n.pâŋ/yìngyuánbàng
noun

gậy phát sáng chính thức mà fan vẫy ở concert

Bản BTS gọi là ARMY Bomb và đồng bộ màu tím.

Ví dụ

  • 01

    开演前先给应援棒充好电。

    Sạc lightstick trước khi concert bắt đầu.

  • 02

    副歌时整片区域都举起了应援棒。

    Cả khu đều giơ lightstick khi vào điệp khúc.

  • 03

    她在周边摊买了官方应援棒。

    Cô ấy mua lightstick chính thức ở quầy merch.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm