Chủ đềwords.topicBtsArmy
라이트스틱 · /lait.stik/
lightstick
라이트스틱/lait.stik/noun
gậy phát sáng chính thức mà fan vẫy ở concert
Bản BTS gọi là ARMY Bomb và đồng bộ màu tím.
Ví dụ
Sạc lightstick trước khi concert bắt đầu.
Cả khu đều giơ lightstick khi vào điệp khúc.
Cô ấy mua lightstick chính thức ở quầy merch.
Trong các ngôn ngữ khác
แท่งไฟ(Tiếng Thái)lightstick(Tiếng Việt)ペンライト(Tiếng Nhật)lightstick(Tiếng Đức)lightstick(Tiếng Philippines)lightstick(Tiếng Anh)lightstick(Tiếng Indonesia)лайтстик(Tiếng Nga)عصا الإضاءة(Tiếng Ả Rập)응원봉(Tiếng Hàn)lightstick(Tiếng Bồ Đào Nha)应援棒(Tiếng Trung)lightstick(Tiếng Pháp)lightstick(Tiếng Mã Lai)लाइटस्टिक(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.