아사 알이다아 · /ʕa.sˤaː l.ʔi.dˤaː.ʔa/

عصا الإضاءة

아사 알이다아/ʕa.sˤaː l.ʔi.dˤaː.ʔa/asa al-ida'a
noun

gậy phát sáng chính thức mà fan vẫy ở concert

Bản BTS gọi là ARMY Bomb và đồng bộ màu tím.

Ví dụ

  • 01

    اشحن عصا الإضاءة قبل بدء الحفل.

    Sạc lightstick trước khi concert bắt đầu.

  • 02

    رفع القسم كله عصا الإضاءة عند اللازمة.

    Cả khu đều giơ lightstick khi vào điệp khúc.

  • 03

    اشترت عصا الإضاءة الرسمية من كشك البضائع.

    Cô ấy mua lightstick chính thức ở quầy merch.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm