Chủ đềBTS ARMY
잉위안커우하오 · /ìŋ.ɥɛ̀n.kʰóʊ.xàʊ/
应援口号
잉위안커우하오/ìŋ.ɥɛ̀n.kʰóʊ.xàʊ/yìngyuán kǒuhàonoun
câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát
歌曲进行中粉丝齐声喊的应援口号
Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.
官方指南列出成员名和歌词,全场可以对上。
Ví dụ
Học fanchant trước khi đi concert.
Fanchant lớn đến mức nghệ sĩ phải cười.
Ở cửa phát thẻ fanchant đã in sẵn.
Từ liên quan
fanchant(Tiếng Indonesia)fanchant(Tiếng Bồ Đào Nha)fanchant(Tiếng Anh)fanchant(Tiếng Việt)fanchant(Tiếng Mã Lai)fanchant(Tiếng Tây Ban Nha)応援コール(Tiếng Nhật)응원법(Tiếng Hàn)fanchant(Tiếng Đức)แฟนแชนต์(Tiếng Thái)фанчант(Tiếng Nga)fanchant(Tiếng Pháp)फैनचैंट(Tiếng Hindi)هتاف المشجعين(Tiếng Ả Rập)fanchant(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.