오엔코루 · /oː.eɴ.koː.ɾu/

応援コール

오엔코루/oː.eɴ.koː.ɾu/ōen kōru
noun

câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát

Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.

Ví dụ

  • 01

    会場に行く前に応援コールを覚えておきましょう。

    Học fanchant trước khi đi concert.

  • 02

    応援コールが大きすぎてアーティストが笑い出した。

    Fanchant lớn đến mức nghệ sĩ phải cười.

  • 03

    入口で印刷した応援コールカードが配られた。

    Ở cửa phát thẻ fanchant đã in sẵn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
応援コール là gì, nghĩa [ōen kōru]: câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát | juin Sổ từ mở · juin.com