팬챈트 · /fɛn.tʃɛn/

fanchant

팬챈트/fɛn.tʃɛn/
noun

câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát

Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.

Ví dụ

  • 01

    Pelajari fanchant sebelum pergi ke konser.

    Học fanchant trước khi đi concert.

  • 02

    Fanchant begitu keras sampai artis tertawa.

    Fanchant lớn đến mức nghệ sĩ phải cười.

  • 03

    Di pintu dibagikan kartu fanchant yang sudah dicetak.

    Ở cửa phát thẻ fanchant đã in sẵn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm