히타프 알무샤지인 · /hi.taːf al.mu.ʃad.dʒi.ʕiːn/

هتاف المشجعين

히타프 알무샤지인/hi.taːf al.mu.ʃad.dʒi.ʕiːn/hitaf al-mushajjiin
noun

câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát

Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.

Ví dụ

  • 01

    تعلّم هتاف المشجعين قبل الذهاب إلى الحفل.

    Học fanchant trước khi đi concert.

  • 02

    علا هتاف المشجعين حتى ضحك الفنان.

    Fanchant lớn đến mức nghệ sĩ phải cười.

  • 03

    وُزّعت عند الباب بطاقة مطبوعة لهتاف المشجعين.

    Ở cửa phát thẻ fanchant đã in sẵn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
هتاف المشجعين là gì, nghĩa [hitaf al-mushajjiin]: câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát | juin Sổ từ mở · juin.com