Chủ đềwords.topicBtsArmy
팬챈트 · /fan.tʃant/
fanchant
팬챈트/fan.tʃant/noun
câu hô đồng thanh fan hét theo bài hát
Hướng dẫn chính thức ghi tên member và lời để cả khán đài theo.
Ví dụ
Học fanchant trước khi đi concert.
Fanchant lớn đến mức nghệ sĩ phải cười.
Ở cửa phát thẻ fanchant đã in sẵn.
Trong các ngôn ngữ khác
应援口号(Tiếng Trung)fanchant(Tiếng Indonesia)fanchant(Tiếng Bồ Đào Nha)fanchant(Tiếng Anh)応援コール(Tiếng Nhật)fanchant(Tiếng Mã Lai)fanchant(Tiếng Việt)응원법(Tiếng Hàn)fanchant(Tiếng Đức)แฟนแชนต์(Tiếng Thái)фанчант(Tiếng Nga)fanchant(Tiếng Pháp)fanchant(Tiếng Philippines)फैनचैंट(Tiếng Hindi)هتاف المشجعين(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.