촨류 · /tʂʰwàn.ljǒʊ/

串流

촨류/tʂʰwàn.ljǒʊ/chuànliú
noun

phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng

Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.

Ví dụ

  • 01

    这周我们每晚都约了集体串流。

    Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.

  • 02

    用官方歌单串流,播放才容易计入。

    Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.

  • 03

    别整天循环同一支视频,那种串流可能被过滤。

    Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm