Chủ đềBTS ARMY
촨류 · 탄ᄙᅩ우 · /tʂʰwàn.ljǒʊ/
串流
촨류/tʂʰwàn.ljǒʊ/chuànliúnoun
phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng
在平台循环播放歌曲以冲高榜单数据
Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.
粉丝指南会列出歌单和能计入的播放规则。
Ví dụ
Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.
Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.
Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.
Từ liên quan
สตรีมมิง(Tiếng Thái)streaming(Tiếng Anh)ストリーミング(Tiếng Nhật)streaming(Tiếng Tây Ban Nha)스트리밍(Tiếng Hàn)streaming(Tiếng Bồ Đào Nha)streaming(Tiếng Việt)streaming(Tiếng Đức)стриминг(Tiếng Nga)streaming(Tiếng Pháp)streaming(Tiếng Philippines)البث(Tiếng Ả Rập)streaming(Tiếng Indonesia)penstriman(Tiếng Mã Lai)स्ट्रीमिंग(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.