스트리밍 · /ˈstrʲi.mʲɪnk/

стриминг

스트리밍/ˈstrʲi.mʲɪnk/striming
noun

phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng

Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.

Ví dụ

  • 01

    Мы назначили групповой стриминг каждый вечер на этой неделе.

    Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.

  • 02

    Включи официальный плейлист, чтобы стриминг засчитали.

    Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.

  • 03

    Не крути одно видео весь день: такой стриминг могут отфильтровать.

    Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
стриминг là gì, nghĩa [striming]: phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng | juin Sổ từ mở · juin.com