펀스트리만 · /pən.stri.man/

penstriman

펀스트리만/pən.stri.man/
noun

phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng

Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.

Ví dụ

  • 01

    Kami menjadualkan penstriman berkumpulan setiap malam minggu ini.

    Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.

  • 02

    Gunakan senarai main rasmi supaya penstriman anda dikira.

    Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.

  • 03

    Jangan ulang satu video sepanjang hari; penstriman begitu boleh ditapis.

    Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm