사트림밍 · /sa.triːm.mîŋ/

สตรีมมิง

사트림밍/sa.triːm.mîŋ/satriming
noun

phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng

Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.

Ví dụ

  • 01

    เรานัดสตรีมมิงหมู่ทุกคืนสัปดาห์นี้

    Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.

  • 02

    ใช้เพลย์ลิสต์ทางการเพื่อให้สตรีมมิงถูกนับ

    Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.

  • 03

    อย่าวนคลิปเดียวทั้งวัน สตรีมมิงแบบนั้นอาจถูกกรอง

    Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
สตรีมมิง là gì, nghĩa [satriming]: phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng | juin Sổ từ mở · juin.com