Chủ đềBTS ARMY
스트리밍 · 스트ᄛᅵ밍 · /ˈstriː.mɪŋ/
streaming
스트리밍/ˈstriː.mɪŋ/noun
phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng
playing a song on a platform to raise chart numbers
Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.
Fan guides list playlists and fair-play rules so streams count.
Ví dụ
Chúng tôi hẹn streaming nhóm mỗi tối tuần này.
Dùng playlist chính thức để lượt streaming được tính.
Đừng phát một video cả ngày; kiểu streaming đó có thể bị lọc.
Từ liên quan
สตรีมมิง(Tiếng Thái)ストリーミング(Tiếng Nhật)streaming(Tiếng Tây Ban Nha)스트리밍(Tiếng Hàn)串流(Tiếng Trung)streaming(Tiếng Bồ Đào Nha)streaming(Tiếng Việt)streaming(Tiếng Đức)стриминг(Tiếng Nga)streaming(Tiếng Pháp)streaming(Tiếng Philippines)البث(Tiếng Ả Rập)streaming(Tiếng Indonesia)penstriman(Tiếng Mã Lai)स्ट्रीमिंग(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.