Chủ đềGiao đồ ăn
mang về · 만ᆨᄫᅦ · /mang về/
mang về
mang về/mang về/noun
đồ mang về
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Ví dụ
Từ liên quan
takeout(Tiếng Anh)포장(Tiếng Hàn)外带(Tiếng Trung)持ち帰り(Tiếng Nhật)zum mitnehmen(Tiếng Đức)takeout(Tiếng Philippines)bungkus(Tiếng Indonesia)bungkus(Tiếng Mã Lai)à emporter(Tiếng Pháp)สั่งกลับบ้าน(Tiếng Thái)para llevar(Tiếng Tây Ban Nha)навынос(Tiếng Nga)سفري(Tiếng Ả Rập)टेकआउट(Tiếng Hindi)para viagem(Tiếng Bồ Đào Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.