Chủ đềGiao đồ ăn
포장
pojang · /p͈o.dʑaŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mang đi; takeaway
Mua mang về thay vì ăn tại quán.
Ví dụ
저녁은 근처 분식집에서 포장해 왔어요.
Tối nay tôi mang về từ quán ăn vặt gần nhà.
매장 식사 대신 포장으로 할게요.
Tôi lấy mang đi, không ăn tại chỗ.
국물이 많은 음식은 포장이 어려울 수 있어요.
Món nhiều nước có thể khó mang đi.
Trong các ngôn ngữ khác
takeout(Tiếng Anh)持ち帰り(Tiếng Nhật)外带(Tiếng Trung)zum mitnehmen(Tiếng Đức)à emporter(Tiếng Pháp)takeout(Tiếng Philippines)bungkus(Tiếng Indonesia)bungkus(Tiếng Mã Lai)mang về(Tiếng Việt)สั่งกลับบ้าน(Tiếng Thái)para llevar(Tiếng Tây Ban Nha)para viagem(Tiếng Bồ Đào Nha)навынос(Tiếng Nga)टेकआउट(Tiếng Hindi)سفري(Tiếng Ả Rập)