спарринг

스파링 · /ˈspa.rʲɪnk/sparring

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đối luyện có kiểm soát hoặc trận thi đấu

Sparring kiểu Olympic ghi điểm bằng đá và đấm vào đích hợp lệ.

Ví dụ

  • Наденьте шлем и защиту груди перед спаррингом.

    Hãy đeo mũ bảo vệ và giáp ngực trước khi đấu đối kháng.

  • Лёгкий спарринг помогает новичкам освоить дистанцию и тайминг.

    Đấu đối kháng nhẹ giúp người mới học khoảng cách và nhịp độ.

  • Она выиграла золото после напряжённого финала спарринга.

    Cô giành vàng sau trận chung kết đấu đối kháng sát nút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
спарринг là gì, nghĩa [sparring]: đối luyện có kiểm soát hoặc trận thi đấu | juin Sổ từ mở · juin.com