combate

콤바치 · /kõˈba.tʃi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đối luyện có kiểm soát hoặc trận thi đấu

Sparring kiểu Olympic ghi điểm bằng đá và đấm vào đích hợp lệ.

Ví dụ

  • Use capacete e colete antes do combate.

    Hãy đeo mũ bảo vệ và giáp ngực trước khi đấu đối kháng.

  • O combate leve ajuda iniciantes a aprender distância e timing.

    Đấu đối kháng nhẹ giúp người mới học khoảng cách và nhịp độ.

  • Ela ganhou o ouro após uma final de combate apertada.

    Cô giành vàng sau trận chung kết đấu đối kháng sát nút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
combate là gì, nghĩa: đối luyện có kiểm soát hoặc trận thi đấu | juin Sổ từ mở · juin.com