Chủ đềGiao đồ ăn
бесконтактный
roman · /…/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
không tiếp xúc
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Ví dụ
Я заказал бесконтактный в приложении.
Tôi đặt không tiếp xúc trên ứng dụng.
Проверьте стоимость бесконтактный.
Hãy kiểm tra phí không tiếp xúc.
Я спросил сотрудника про бесконтактный.
Tôi hỏi nhân viên về không tiếp xúc.
Trong các ngôn ngữ khác
contactless(Tiếng Anh)비대면(Tiếng Hàn)sans contact(Tiếng Pháp)không tiếp xúc(Tiếng Việt)非接触(Tiếng Nhật)contactless(Tiếng Philippines)ไร้สัมผัส(Tiếng Thái)无接触(Tiếng Trung)tanpa kontak(Tiếng Indonesia)sin contacto(Tiếng Tây Ban Nha)kontaktlos(Tiếng Đức)tanpa sentuhan(Tiếng Mã Lai)sem contato(Tiếng Bồ Đào Nha)संपर्क रहित(Tiếng Hindi)بلا تلامس(Tiếng Ả Rập)