Chủ đềGiao đồ ăn
yuran · 우ᄛᅡᆫ · /yuran/
yuran
yuran/yuran/noun
phí
yuran
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Lazim untuk penghantaran dan bungkus.
Ví dụ
Tôi đặt phí trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí phí.
Tôi hỏi nhân viên về phí.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.