Chủ đềGiao đồ ăn
피 · ᅗᅵ · /fiː/
fee
피/fiː/noun
phí; lệ phí
money charged for a service
Phí giao hàng là chi phí thêm để được mang đồ ăn đến.
Delivery fee is the extra cost to have food brought to you.
Ví dụ
Phí delivery cao hơn khi mưa.
Một số app giấu phí dịch vụ đến lúc thanh toán.
Một khoản fee nhỏ gồm đóng gói và xử lý.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.