Chủ đềGiao đồ ăn
frais · ᅗᅳᄛᅡ잇 · /frais/
frais
frais/frais/noun
phí
frais
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Courant pour la livraison et à emporter.
Ví dụ
Tôi đặt phí trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí phí.
Tôi hỏi nhân viên về phí.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.